So sánh xe Kia Rio 1.4 MT 2017 vs Mitsubishi Attrage 1.2 MT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2014
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2020
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
UB/QB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4305
Chiều Rộng (mm)
1720
1670
Chiều Cao (mm)
1455
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.26
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1068
875
Trọng lượng toàn tải (kg)
1600
1330
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 L Gamma MPi CVVT I4
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
79
57
Công suất cực đại (hp)
106
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Tất cả các hàng ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎