So sánh xe Kia Rondo GAT Deluxe 2020 vs Toyota Highlander LE 2.7 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2672
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4854
Chiều Rộng (mm)
1805
1925
Chiều Cao (mm)
1610
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
203
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
245/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1510
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
2140
2570

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
118
138
Công suất cực đại (hp)
158
185
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
249
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Comfort, Nomal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Thường
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
analog với màn hình 3.5 inch
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
Màn hình cảm ứng 6.1 inch Entune Audio
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎