So sánh xe Kia Sedona 2020 vs Toyota Alphard 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
AH30
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
4915
Chiều Rộng (mm)
1985
1850
Chiều Cao (mm)
1755
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/50/R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
2665

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 Diesel CRDi
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
141
202
Công suất cực đại (hp)
190
271
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 rpm
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750 rpm
4700
Kiểu dáng động cơ
I4
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
Tự động
Tự động thông minh ECT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tự nhiên
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Optitron TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Kép Trước sau
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
17 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎