So sánh xe Kia Sedona 2015 vs Hyundai Grand Starex 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2476
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
9
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
5150
Chiều Rộng (mm)
1985
1920
Chiều Cao (mm)
1755
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2164
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
2850

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDi
-
Công suất cực đại (kW)
142
72
Công suất cực đại (hp)
190
97
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, thanh giằng MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phụ thuộc, lò xo lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Projector
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
Gập 6:4
-
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-