So sánh xe Kia Sedona 2015 vs Mercedes Benz V class 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
5140
Chiều Rộng (mm)
1985
1928
Chiều Cao (mm)
1755
1880
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Mâm 5 chấu 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
3050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDi
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
142
155
Công suất cực đại (hp)
190
211
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.0

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Projector
LED toàn phần
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
Gập 6:4
3 ghế
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
Đa vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎