So sánh xe Kia Sedona 2015 vs Mitsubishi Fuso Rosa 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
1997
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
BE6
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
3908
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
29
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
7730
Chiều Rộng (mm)
1985
2010
Chiều Cao (mm)
1755
2630
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
4550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1495
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
100
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
205/85R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
3870
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
5795

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDi
4D34-2AT4
Công suất cực đại (kW)
142
-
Công suất cực đại (hp)
190
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3900
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa thông gió
Tang trống
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Projector
Halogen dạng kép
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 6:4
-
Điều hòa
-
2 chiều
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
M/FM radio, đầu CD với cổng AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎