So sánh xe Kia Seltos 2023 vs Peugeot 2008 2024

Kia Seltos 2023

×

Peugeot 2008 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 1 - 2021 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 P24 P24 P24
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1353 1591 1591 1591 1353 1353 1353 1353 1353 1199 1199 1199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4315 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2605 2605 2605
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1550 1550 1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1550 1550 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - - 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1250, 1290 1250 1250 1290 1250 1290 1250 1290 1290 1225 1225 1225
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1740 1700 1700 1740 1700 1740 1700 1740 1740 1675, 1730 1675 1730
Dung tích khoang hành lý (lít) 433 433 433 433 433 433 433 433 433 434 434 434

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.2L Turbo PureTech 1.2L Turbo PureTech 1.2L Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW) 90, 103 90 90 90 103 103 103 103 103 98 98 98
Công suất cực đại (hp) 121, 138 121 121 121 138 138 138 138 138 133 133 133
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6000 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000 4000-6000 4000-6000 4000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 242 157 157 157 242 242 242 242 242 230 230 230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 1500 - 3200 4850 4850 4850 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1500 - 3200 1750-3500 1750-3500 1750-3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không, Turbocharger Không Không Không Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbocharger Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động, Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép Tự động Ly hợp kép AT AT AT
Số lượng cấp số 6 cấp, 7 cấp 6 cấp 6 cấp 6 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 7 cấp 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 44 44 44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - 10.2 10.2 10.2
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 196 196 196
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 5.9 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 8.0 8.0 8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 4.7 4.7 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Eco, Normal, Sport, Semi-Manual Eco, Normal, Sport, Semi-Manual Eco, Normal, Sport, Semi-Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED Halogen Projector LED Halogen Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.5 inch, 7 inch 4.5 inch 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 7 inch 4.5 inch 7 inch 7 inch Analog 3.5 inch, Digital 10 inch Analog 3.5 inch Digital 10 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane Da Da Da Da Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam Da, chỉ màu cam
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Tùy chỉnh độ ngả lưng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí AVN 8 inch, AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 7 inch 7 inch 7 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế, Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Carplay - Carplay Carplay - Carplay Carplay Carplay Carplay Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Andoird Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Andoird Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 2 6 2 6 6 4, 6 4 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi 180 độ Camera lùi 180 độ Camera lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎