So sánh xe Kia Seltos Premium 1.4 AT 2021 vs MG ZS Comfort 1.5 AT 2WD 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SP2
ZS11
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1353
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4315
4323
Chiều Rộng (mm)
1800
1809
Chiều Cao (mm)
1645
1653
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1539
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1740
1722
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW)
103
84
Công suất cực đại (hp)
138
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
242
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3200
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động Ly hợp kép
CVT
Số lượng cấp số
7 cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
48
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.61
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có thông gió
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay có thông gió
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
10.1 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối
Carplay
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
Đa điểm
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎