So sánh xe Kia Soluto 1.4 AT Luxury 2024 vs Mercedes Benz E class E300 AMG 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4930
Chiều Rộng (mm)
1700
1852
Chiều Cao (mm)
1460
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2939
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
19 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
1040
1750
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490
2380
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
69.9
190
Công suất cực đại (hp)
94
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
EQ Boost Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
9 cấp 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
170
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
8.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
12.42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
6.53
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Cụm điều khiển DYNAMIC với 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Thể thao Bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
3
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Siêu rộng Panorama
Màn hình giải trí
AVN 7 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Bumester® 13 loa 590 Woat
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
Apple Carplay hoặc Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Không lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎