So sánh xe Kia Soluto 2021 vs Maserati Quattroporte 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2019
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
2979
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
-
Chiều Rộng (mm)
1700
-
Chiều Cao (mm)
1460
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1030
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1480
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
-
Công suất cực đại (kW)
69.9
-
Công suất cực đại (hp)
94
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
AVN 7 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-