So sánh xe Kia Soluto 1.4 MT Deluxe 2022 vs Mercedes Benz S class S450 4Matic Maybach 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
6
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
W222
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
2996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
5462
Chiều Rộng (mm)
1700
1899
Chiều Cao (mm)
1460
1498
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
3365
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
245/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1030
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1480
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
M276
Công suất cực đại (kW)
69.9
270
Công suất cực đại (hp)
94
367
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-4500
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
170
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
-
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
AVN 7 inch
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
26 loa Burmester, công suất 1590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎