So sánh xe Kia Sonet Deluxe 1.5 MT 2022 vs MG ZS Luxury 1.5 AT 2WD 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ZS11
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4120
4323
Chiều Rộng (mm)
1790
1809
Chiều Cao (mm)
1642
1653
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1539
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/60R16
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1722
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5
DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW)
84
84
Công suất cực đại (hp)
113
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4500
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số sàn
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
48
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.82
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
10.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái 1 chạm)
Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎