So sánh xe Kia Sonet Premium 1.5 AT 2024 vs Ford EcoSport Trend 1.5 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4120
4096
Chiều Rộng (mm)
1790
1765
Chiều Cao (mm)
1642
1665
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
2519
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1558
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1571
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1095
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
392
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.5L
Dragon 1.5L Ti-VCT
Công suất cực đại (kW)
84.7
90 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
113
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
151
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4500
Kiểu dáng động cơ
I
I3
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
Phun đa điểm điện tử
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.97
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT LCD 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
10.25 inch
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto không dây
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎