So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Mitsubishi Pajero Sport 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2015
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
XM
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4825
Chiều Rộng (mm)
1885
1815
Chiều Cao (mm)
1755
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
2110
Trọng lượng toàn tải (kg)
2390
2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2L CRDi
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW)
145
-
Công suất cực đại (hp)
195
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
437
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
68
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Chế độ vận hành
-
Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi - LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎