So sánh xe Kia Sorento 2015 vs Mitsubishi Pajero Sport 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2008
Năm kết thúc thế hệ
2014
2016
Mã thế hệ
XM
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4695
Chiều Rộng (mm)
1885
1815
Chiều Cao (mm)
1755
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2L CRDi
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
145
-
Công suất cực đại (hp)
195
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
437
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
167

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
LCD
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
DVD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-