So sánh xe Kia Sorento 2015 vs Ford Everest 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2003
Năm kết thúc thế hệ
2014
2015
Mã thế hệ
XM
U268/UR
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
5062
Chiều Rộng (mm)
1885
1788
Chiều Cao (mm)
1755
1826
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2860
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1470
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
6.2
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
1896
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2607

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
Turbo Diesel 2.5L TDCi
Công suất cực đại (kW)
130
-
Công suất cực đại (hp)
174
141
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
1800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Tỷ số nén động cơ
-
18.1
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
71
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập được và có tựa đầu
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
Gập kép
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
-
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
CD/MP3/AUX/iPod

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-