So sánh xe Kia Sorento 2015 vs Hyundai SantaFe 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
3
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2012
Năm kết thúc thế hệ
2014
2018
Mã thế hệ
XM
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4690
Chiều Rộng (mm)
1885
1880
Chiều Cao (mm)
1755
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.45
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1720
1973
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4L
R 2.2 CRDI
Công suất cực đại (kW)
130
150
Công suất cực đại (hp)
174
202
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
1750-2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
64
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Panorama toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-