So sánh xe Kia Sorento 2010 vs Volkswagen Touareg 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
3597
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
-
Chiều Rộng (mm)
1885
-
Chiều Cao (mm)
1710
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1621
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
184
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.44
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
174
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
23.0
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiễu McPherson với lò xo cuôn
-
Hệ thống treo sau
Đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời panoramic
-
Chuẩn kết nối
Radio + CD + Mp3 kết nối Aux + USB + iPod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-