So sánh xe Kia Sorento 2022 vs Mitsubishi Pajero Sport 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4825
Chiều Rộng (mm)
1900
1815
Chiều Cao (mm)
1700
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1730
1945
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (hp)
177
181
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2500
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
68
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Chế độ vận hành
COMFORT/ECO/SPORT/SMART
Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi - LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ, không có Chức năng sưởi ấm và làm mát hàng ghế trước
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎