So sánh xe Kia Sorento 2024 vs Peugeot 5008 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4670
Chiều Rộng (mm)
1900
1855
Chiều Cao (mm)
1700
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2090
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream 1.6T-GDi
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
178
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,52
Chế độ vận hành
-
Chế độ lái thể thao
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
90
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
304
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
261
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
350
-
Dung lượng Pin (kWh)
13.8
-
Loại pin
Lithium
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
71
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
10.25 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
-
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎