So sánh xe Kia Sorento Signature 1.6 AT AWD Hybrid 2024 vs Mitsubishi Pajero Sport 2.4D 4x2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
1598
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4825
Chiều Rộng (mm)
1900
1815
Chiều Cao (mm)
1700
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1950
1945
Trọng lượng toàn tải (kg)
2580
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream 1.6T-GDi
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (hp)
178
181
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
2500
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
68
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Chế độ vận hành
-
Sport Mode
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
44.2 / 60
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
227
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
350
-
Dung lượng Pin (kWh)
1.49
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi - LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da + sưởi
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, Sưởi và làm mát
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
10.25 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎