So sánh xe Kia Sorento Signature 2.2 AT AWD 2022 vs Hyundai SantaFe Prestige 2.5L HTRAC 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
5
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MX5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4830
Chiều Rộng (mm)
1900
1900
Chiều Cao (mm)
1700
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
177
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
255/45 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
2060
Trọng lượng toàn tải (kg)
2490
2445
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1275

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Smartstream G2.5 GDi
Công suất cực đại (kW)
148
143
Công suất cực đại (hp)
198
194
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
DCT
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
67
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
198
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.99
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.86
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
COMFORT/ECO/SPORT/SMART
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPheson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎