So sánh xe Kia Sorento Signature 2.2 AT AWD 2022 vs Isuzu MU-X Premium 1.9 4X4 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
1898
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4850
Chiều Rộng (mm)
1900
1870
Chiều Cao (mm)
1700
1875
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2855
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
2060
Trọng lượng toàn tải (kg)
2490
2800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW)
148
-
Công suất cực đại (hp)
198
147
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
-
RZ4E-TC
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử common rail
Loại hộp số
DCT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.99
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.96
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 5
Chế độ vận hành
COMFORT/ECO/SPORT/SMART
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi-LED Projector, tự động bật/tắt, tự động căn chỉnh góc chiếu tích hợp đèn chạy ban ngày LED
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không có
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎