So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Isuzu MU-X 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MQ4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2497
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4825
Chiều Rộng (mm)
1900
1860
Chiều Cao (mm)
1700
1855
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
245/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 MPi I4
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW)
132
110
Công suất cực đại (hp)
177
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
RZ4E-TC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử common rail
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 4
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau
LED Projector
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, sưởi
Bọc da, 3 chấu
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi, làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không có
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Không có Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-