So sánh xe LandRover Defender 110 X P400 3.0 AT 2022 vs Skoda Kodiaq Ambition 1.4 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4697
Chiều Rộng (mm)
-
1882
Chiều Cao (mm)
-
1676
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2791

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.4 TSI
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
150
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎