So sánh xe LandRover Defender 130 SE 3.0 I6 P300 2023 vs Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
L663
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
4670
Chiều Rộng (mm)
2008
1900
Chiều Cao (mm)
1970
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
19 inch
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2535
1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2370
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
M264
Công suất cực đại (kW)
221
145
Công suất cực đại (hp)
300
197
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 6600
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
470
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4250
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
-
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.0
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
191
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.8
10.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.38
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Treo thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
Treo thích ứng Agility Control
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Toàn phần
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp Resist kết hợp vải dệt Resolve dẻo dai
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và cơ 12 hướng, tích hợp sưởi ấm.
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập cơ 60:40
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Land Rover tiêu chuẩn 180W (6 loa)
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ 3D
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎