So sánh xe LandRover Defender 2021 vs Skoda Kodiaq 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
4
7
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4697
Chiều Rộng (mm)
-
1882
Chiều Cao (mm)
-
1676
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2791

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 TSI
Công suất cực đại (kW)
-
132
Công suất cực đại (hp)
-
180
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
320
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
-
Ly hợp kép tự động (DSG)
Số lượng cấp số
-
7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết với thanh cân bằng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED với hiệu ứng động

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Bọc da, 3 chấu,
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 9.2 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎