So sánh xe LandRover Defender 2021 vs VinFast Lux SA 2.0 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
7
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4940
Chiều Rộng (mm)
-
1960
Chiều Cao (mm)
-
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
195
Kích thước lốp/lazang
-
Trước 255/50R19, Sau 285/45R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2140

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
DOHC
Công suất cực đại (hp)
-
228
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, 5 liên kết với tay đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED (Projector)
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
-
Chỉnh điện 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:10:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
-
13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎