So sánh xe LandRover Discovery HSE 2017 vs Audi Q7 55 TFSI Quattro 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
4M
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2995
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5064
Chiều Rộng (mm)
-
1970
Chiều Cao (mm)
-
1741
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2999
Kích thước lốp/lazang
-
255/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EA839 3.0 TFSI V6
Công suất cực đại (kW)
-
250
Công suất cực đại (hp)
-
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1370 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.89
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.94
Chế độ vận hành
-
Efficiency, Comfort, Auto, Dynamic, Individual, Allroad, Offroad
Loại Hybrid
-
MHEV
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix HD
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc da Cricket (màu đen, xám hoặc màu be)
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
-
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh điện với tựa tay trung tâm và bơm hơi tựa lưng,
Hàng ghế thứ 3
-
Gập và dựng lên bằng nút bấm điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh cao cấp 3D BOSE Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
FM/AM, CD, MP3, WMA, SDXC và AUX-IN, Audi Music

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎