So sánh xe LandRover Discovery SE 2015 vs Nissan Juke SL AWD 1.6 Turbo 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1618
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4135
Chiều Rộng (mm)
-
1765
Chiều Cao (mm)
-
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.6L I4 Turbocharged
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
-
188
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000-5200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector, Đèn sương mù
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Tự động 1 vùng

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎