So sánh xe LandRover Discovery Sport 2018 vs Toyota Land Cruiser 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J200 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
4608
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1980
Chiều Cao (mm)
-
1945
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1645
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
285/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2625
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1UR-FE V8, DOHC, VVT-I kép, ACIS
Công suất cực đại (kW)
-
227
Công suất cực đại (hp)
-
304
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3400
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93 + 45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
5 chế độ vận hành thích nghi địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió 18"
Phanh sau
-
Đĩa thông gió 17"

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED, Loại tự động, Kiểu bóng chiếu
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí
Ghế lái
-
Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi ghế, Thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Sưởi ghế, Trượt - Ngả
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AM/FM; MP3/WMA; kết nối USB/AUX/Bluetooth /

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎