So sánh xe LandRover Discovery Sport 2018 vs Toyota Highlander 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2672
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4854
Chiều Rộng (mm)
-
1925
Chiều Cao (mm)
-
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
203
Kích thước lốp/lazang
-
245/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2570

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
138
Công suất cực đại (hp)
-
185
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
249
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
analog với màn hình 3.5 inch
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 6.1 inch Entune Audio
Hệ thống loa
-
6 loa
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎