So sánh xe LandRover Freelander 2004 vs Mitsubishi Xpander 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4475
Chiều Rộng (mm)
-
1750
Chiều Cao (mm)
-
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1240
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4A91 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
-
103
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
gập 50:50
Điều hòa
-
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
7 inch
Hệ thống loa
-
Loa cao cấp RockFord Fosgate
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto/GoogleMap

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
Túi khí đôi
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎