So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 3.0 SDV6 2018 vs Mercedes Benz GL 350 CDI 4Matic 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2993
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
5120
Chiều Rộng (mm)
2073
1934
Chiều Cao (mm)
1869
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1675
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
6.2
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2249
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
2387
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
453 - 2656

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
OM642 LS DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW)
202
190
Công suất cực đại (hp)
271
255
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2250
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
-
Loại tăng áp
Sequential Twin-Turbocharger
Turbo
Tỷ số nén động cơ
16:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
86
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
209
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-