So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 5.0 SCV8 2020 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic Exclusive 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2011
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
L405
W166/C292
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
4819
Chiều Rộng (mm)
2073
1935
Chiều Cao (mm)
1869
1796
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2915
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2256
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
2388
2900
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 SCV8
3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW)
375
245
Công suất cực đại (hp)
510
333
Vòng tua tối đa (rpm)
6000 - 6500
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 5500
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
104
93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
225
247
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14 - 16
9.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Có, chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎