So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 2.0 P400e 2018 vs Porsche Cayenne 3.0 V6 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2017
Năm kết thúc thế hệ
2021
2026
Mã thế hệ
L405
E3 9YA/9YB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Slovakia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5200
4918
Chiều Rộng (mm)
2073
1983
Chiều Cao (mm)
1840
1696
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2895
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1673
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165 - 220 - 297
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
9.5
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
255/55ZR19 - 275/50ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
2502
1960
Trọng lượng toàn tải (kg)
2596
2830
Dung tích khoang hành lý (lít)
707 - 2142
770 - 1710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium SI4 AJ200P
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
Công suất cực đại (kW)
221
250
Công suất cực đại (hp)
296
340
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5300 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4000
1340 - 5300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Turbo Intercooler
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
91.1
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
220
245
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5 - 11
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Loại Hybrid
PHEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
114 (85 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
275
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
398
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
640
-
Dung lượng Pin (kWh)
13 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
51
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
7.5h
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-