So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P360 2022 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 400 4Matic Exclusive 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
L460
W166/C292
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2996
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5252
4819
Chiều Rộng (mm)
2048
1935
Chiều Cao (mm)
1870
1796
Chiều dài cơ sở (mm)
3197
2915
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1702.3
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704.3
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219 - 294
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.77
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2725
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
3430
2900
Dung tích khoang hành lý (lít)
312 - 2601
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW)
265
245
Công suất cực đại (hp)
360
333
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1570 - 5000
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) + Siêu nạp điện 48V
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
225
247
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.6
9.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-Final
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Digital LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
3 chấu bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh điều khiển điện
Có, chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Âm thanh vòm MeridianTM Signature
Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera toàn cảnh 3D
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-