So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P400 2021 vs VinFast VF5 Plus 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2023
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
2996
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5200
3967
Chiều Rộng (mm)
2073
1723
Chiều Cao (mm)
1840
1579
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2513
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1491
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165 - 220 - 297
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2502
1340
Trọng lượng toàn tải (kg)
2596
1665
Dung tích khoang hành lý (lít)
707 - 2142
260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
-
Công suất cực đại (kW)
294
100
Công suất cực đại (hp)
395
134
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Bộ siêu nạp
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
86
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
12
Tốc độ tối đa (km/h)
209
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
134
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
135
Dung lượng Pin (kWh)
-
37.23
Loại pin
Lithium-ion 48V
Lithium Ternary LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
326.4
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
13
Thời gian sạc nhanh (h)
-
33 (từ 10% lên 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Giả da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Thương gia
Gập tỷ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎