So sánh xe LandRover Range Rover First Edition SWB 3.0 I6 P400 2023 vs Suzuki Ertiga Limited 1.5 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L460
NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Indonesia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2996
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
4395
Chiều Rộng (mm)
2048
1735
Chiều Cao (mm)
1870
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2997
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1702.3
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704.3
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219 - 294
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.47
5.2
Kích thước lốp/lazang
285/40R23
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2455
1130
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1710
Dung tích khoang hành lý (lít)
1050 - 2335
803

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
294
77
Công suất cực đại (hp)
395
103
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
K15B
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
10.5
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
242
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.5
5.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.74
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-Final
-
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-
Loại cổng sạc
-
12V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Digital LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED với đèn chỉ dẫn
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline (Có thêm các tùy chọn phối màu First Edition đặc biệt độc quyền)
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
3 chấu, Chất liệu Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Điều chỉnh độ cao phía ghê lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng phom đặc biệt, đầy đủ Sưởi/Làm mát/Massage đá nóng.
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Executive Class Comfort-Plus: Tích hợp thêm các chi tiết khâu thủ công độc quyền First Edition, sưởi ấm/làm mát/massage đá nóng toàn diện.
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh điều khiển điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Meridian™ Signature đỉnh cao 1600W (34 loa + 1 loa siêu trầm), tích hợp hệ thống loa chống ồn chủ động thế hệ thứ 3 đặt ngay bên trong tựa đầu ghế.
2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chỉnh điện Trước - Sau
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AUX
Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
-
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera toàn cảnh 3D
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-