So sánh xe LandRover Range Rover HSE 3.0 SCV6 2013 vs Hyundai Terracan 3.5 MT 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4710
Chiều Rộng (mm)
2073
1860
Chiều Cao (mm)
1835
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
G6CU
Công suất cực đại (kW)
250
149
Công suất cực đại (hp)
335
200
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
310
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
3000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
-
2WD/4WD

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Solid axle
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn hoặc Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Đài AM/FM, CD
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
1
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-