So sánh xe LandRover Range Rover SVAutobiography LWB 3.0 I6 P400 2021 vs Toyota Land Cruiser VXR 3.5 V6 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2021
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2996
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5200
4965
Chiều Rộng (mm)
2073
1980
Chiều Cao (mm)
1868
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.55
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/45R21
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2256
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2388
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
294
305
Công suất cực đại (hp)
395
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
I
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Bộ siêu nạp
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
86
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
209
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Pixel-laser
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
12.3", chạm đa điểm
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-