So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2018 vs Mercedes Benz GLA class GLA 45 AMG 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2018
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
-
Chiều Rộng (mm)
2073
-
Chiều Cao (mm)
1869
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2256
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2388
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L AJ126 SCV6
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
335
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
-
Loại tăng áp
Supercharged
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
104
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
209
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn hoặc Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
-
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-