So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 TDV6 2013 vs Kia Rondo GAT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4525
Chiều Rộng (mm)
2073
1805
Chiều Cao (mm)
1835
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
2140
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
Nu 2.0L MPI
Công suất cực đại (kW)
190
112
Công suất cực đại (hp)
254
150
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
Sequential Twin-Turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Analog
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm (ghế lái)
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎