So sánh xe LandRover Range Rover Vogue 3.0 TDV6 2013 vs Toyota 4 Runner Limited 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4826
Chiều Rộng (mm)
2073
1925
Chiều Cao (mm)
1835
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
190
201
Công suất cực đại (hp)
254
270
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại tăng áp
Sequential Twin-Turbocharger
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Oxford Leather
Da đục lỗ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
-
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
3
2 vùng
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
Meridian™ 380W với 13 loa
JBL GreenEdge
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-