So sánh xe LandRover Range Rover Evoque 2.0 AT 2023 vs Mercedes Benz GLB 35 4Matic 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
X247
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4650
Chiều Rộng (mm)
-
1845
Chiều Cao (mm)
-
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2829
Kích thước lốp/lazang
-
AMG 20-inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0L M260 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
225
Công suất cực đại (hp)
-
306
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3000 - 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1620 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.08

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full-LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng
Ghế lái
-
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Panorama siêu rộng
Màn hình giải trí
-
MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Burmester
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎