So sánh xe LandRover Range Rover Sport 2016 vs Toyota Highlander 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4855
Chiều Rộng (mm)
-
1926
Chiều Cao (mm)
-
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2790
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
203
Kích thước lốp/lazang
-
245/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GR-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
216
Công suất cực đại (hp)
-
295
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
357
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
D-4S (Phun xăng điện tử kết hợp trực tiếp và đa điểm)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Đèn pha Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
Đèn hậu LED
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8 inch Entune Premium Audio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎