So sánh xe LandRover Range Rover Sport S P400 3.0 AT 2024 vs Geely Okavango Executive 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4827
Chiều Rộng (mm)
-
1902
Chiều Cao (mm)
-
1757
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2804
Kích thước lốp/lazang
-
235/50R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BHE15-EFZ
Công suất cực đại (hp)
-
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 3500
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động DCT
Số lượng cấp số
-
7
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
14.6 inch
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎