So sánh xe LandRover Range Rover Sport 2021 vs Subaru Outback 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4820
Chiều Rộng (mm)
-
1840
Chiều Cao (mm)
-
1605
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Kích thước lốp/lazang
-
225/60 R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
FB25, Boxer 4 xy-lanh đối xứng
Công suất cực đại (kW)
-
129
Công suất cực đại (hp)
-
173
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
235
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Boxer (phẳng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Tự động vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED (chiếu xa/gần), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu, rửa đèn pha, đèn liếc theo góc lái (SRH)
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog + LCD 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎