So sánh xe LandRover Range Rover Sport SV Miro P635 4.4 AT 2024 vs Jeep Wrangler Rubicon 2.0 4x4 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
JL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4395
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4790
Chiều Rộng (mm)
-
1931
Chiều Cao (mm)
-
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3008
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
252
Kích thước lốp/lazang
-
LT255/75R17C

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L Hurricane 4 EVO turbo I4
Công suất cực đại (hp)
-
270
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Loại hộp số
-
Tự động Pentastar
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.69
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Cầu cứng trước & sau xóc hiệu suất cao
Hệ thống treo sau
-
Cầu cứng trước & sau xóc hiệu suất cao
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình cụm kỹ thuật số 7-inch Driver Information Digital Cluster
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng (tích hợp sưởi)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 12 hướng (tích hợp sưởi)
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
9 loa Alpine
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Trước + Sau
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎