So sánh xe LandRover Range Rover Velar 2025 vs Mercedes Benz EQS 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L560
V297
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1997
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4797
5125
Chiều Rộng (mm)
2041
1994
Chiều Cao (mm)
1683
1718
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640.2
1668
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1657.2
1681
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.975
-
Kích thước lốp/lazang
21" Kiểu 5109
21 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
2308
2805
Trọng lượng toàn tải (kg)
2740
3375
Dung tích khoang hành lý (lít)
568 - 1.811
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
P340 MHEV turbo I6
-
Công suất cực đại (kW)
183.9
-
Công suất cực đại (hp)
404
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
640
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4400
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbocharged I6
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
69
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
5.2
Tốc độ tối đa (km/h)
209
210
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
PHEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
442.5 (330 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
828
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
49 - 59km
513 - 616
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
8h
11.25h (AC 11 kW)
Thời gian sạc nhanh (h)
30p (0 - 80%)
31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí điện tử Adaptive Dynamics
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Pixel LED
LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
Màn hình màu 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Da Nappa cao cấp, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
chỉnh điện 20 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 20 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40 có thể ngả bằng điện
Chỉnh điện, gập lại được
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
5 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh trượt
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình 11.4 inch
Màn hình giải trí trung tâm OLED 17,7-inch (điều khiển cảm ứng) & màn hình hiển thị thông tin phía trước ghế phụ OLED 12,3-inch (điều khiển cảm ứng)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 3D Meridian™
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D với 15 loa hiệu năng cao, công suất 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD
Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera toàn cảnh 3D Surround
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-